訥於言,敏於行

nè yú yán,mǐn yú xíng

Pinyin: nè yú yán,mǐn yú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nột) + (vu) + (ngôn) + + (mẫn) + (vu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讷:语言迟钝;敏:敏捷。指说话谨慎,办事敏捷。