訥直守信

nè zhí shǒu xìn nột trực thủ tín

Hán Việt: nột trực thủ tín · Pinyin: nè zhí shǒu xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nột) + (trực) + (thủ) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讷直:言语迟钝,品格正直;守信:遵守信用。指人纯朴憨厚,不善辞令。