許下願心

xǔ xià yuàn xīn hứa hạ nguyện tâm

Hán Việt: hứa hạ nguyện tâm · Pinyin: xǔ xià yuàn xīn

Tổng quan

thể hiện điều ước (với thần linh)

Cấu tạo: (hứa) + (hạ) + (nguyện) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện điều ước (với thần linh)

Eng

  • CC-CEDICT to express a wish (to a deity)
  • Cihui to express a wish (to a deity)