許可信號

hứa khả tín hào

Hán Việt: hứa khả tín hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (khả) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 許可信號 ǔkě xìnhào n. enabling signal