許可證交易
hứa khả chứng giao dịch
Hán Việt: hứa khả chứng giao dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 交 (giao) + 易 (dịch)
Hán Việt: hứa khả chứng giao dịch
Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 交 (giao) + 易 (dịch)