許由洗耳 xǔ yóu xǐ ěr · hứa do tẩy nhĩ Hán Việt: hứa do tẩy nhĩ · Pinyin: xǔ yóu xǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 由 (do) + 洗 (tẩy) + 耳 (nhĩ)Pinyinxǔ yóu xǐ ěrHán Việthứa do tẩy nhĩCấu tạo許 + 由 + 洗 + 耳 · hứa + do + tẩy + nhĩ nghĩa thành phần: hứa + do + tẩy + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 许由:远古时代人名。许由洗自己的耳朵,指不想当官。