許結朱陳

xǔ jié zhū chén hứa kết chu trần

Hán Việt: hứa kết chu trần · Pinyin: xǔ jié zhū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (kết) + (chu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱陈:古村名,内住朱、陈两姓,世代互相联姻。比喻同意结成婚姻。