許身報國 hứa thân báo quốc Hán Việt: hứa thân báo quốc Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 身 (thân) + 報 (báo) + 國 (quốc)Hán Việthứa thân báo quốcCấu tạo許 + 身 + 報 + 國 · hứa + thân + báo + quốc nghĩa thành phần: hứa + thân + báo + quốc Nghĩa EngCihui 許身報國 ǔshēnbàoguó f.e. offer/dedicate oneself to the nation