訛語影帶 é yǔ yǐng dài · ngoa ngữ ảnh đái Hán Việt: ngoa ngữ ảnh đái · Pinyin: é yǔ yǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 語 (ngữ) + 影 (ảnh) + 帶 (đái)Pinyiné yǔ yǐng dàiHán Việtngoa ngữ ảnh đáiCấu tạo訛 + 語 + 影 + 帶 · ngoa + ngữ + ảnh + đái nghĩa thành phần: ngoa + ngữ + ảnh + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓伪作此语影射他事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓伪作此语影射他事。