論一增十 lùn yī zēng shí · luận nhất tăng thập Hán Việt: luận nhất tăng thập · Pinyin: lùn yī zēng shí Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 一 (nhất) + 增 (tăng) + 十 (thập)Pinyinlùn yī zēng shíHán Việtluận nhất tăng thậpCấu tạo論 + 一 + 增 + 十 · luận + nhất + tăng + thập nghĩa thành phần: luận + nhất + tăng + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诽谤或赞美他人,要夸大其辞,使人信服。