論今說古 lùn jīn shuō gǔ · luận kim thuyết cổ Hán Việt: luận kim thuyết cổ · Pinyin: lùn jīn shuō gǔ Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 今 (kim) + 說 (thuyết) + 古 (cổ)Pinyinlùn jīn shuō gǔHán Việtluận kim thuyết cổCấu tạo論 + 今 + 說 + 古 · luận + kim + thuyết + cổ nghĩa thành phần: luận + kim + thuyết + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从今到古无所不谈,无不评论。