論件計酬

luận kiện kế thù

Hán Việt: luận kiện kế thù

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (kiện) + (kế) + (thù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 論件計酬 ùnjiànjìchóu f.e. payment by the piece