論元位置 luận nguyên vị trí Hán Việt: luận nguyên vị trí Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 元 (nguyên) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtluận nguyên vị tríCấu tạo論 + 元 + 位 + 置 · luận + nguyên + vị + trí nghĩa thành phần: luận + nguyên + vị + trí Nghĩa EngCihui 論元位置 ùnyuán wèizhì n. <lg.> A-position