論元結構 luận nguyên kết cấu Hán Việt: luận nguyên kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 元 (nguyên) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtluận nguyên kết cấuCấu tạo論 + 元 + 結 + 構 · luận + nguyên + kết + cấu nghĩa thành phần: luận + nguyên + kết + cấu Nghĩa EngCihui 論元結構 ùnyuán jiégòu n. <lg.> argument structure