論德使能

lùn dé shǐ néng luận đức sử năng

Hán Việt: luận đức sử năng · Pinyin: lùn dé shǐ néng

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (đức) + 使 (sử) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选拔有道德的人和使用有才能的人。论,通“抡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐有道德的人和使用有才能的人。论﹐通"抡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 盐有道德的人和使用有才能的人。论,通抡”。