論斤掰兩 Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 斤 (cân) + 掰 + 兩 (lưỡng)Cấu tạo論 + 斤 + 掰 + 兩 Nghĩa EngCihui 論斤掰兩 ùnjīnbāiliǎng f.e. argue about little details