論旨主題 luận chỉ chủ đề Hán Việt: luận chỉ chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 旨 (chỉ) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việtluận chỉ chủ đềCấu tạo論 + 旨 + 主 + 題 · luận + chỉ + chủ + đề nghĩa thành phần: luận + chỉ + chủ + đề Nghĩa EngCihui 論旨主題 ùnzhǐ zhǔtí n. <lg.> theme (topic)