論瓶出售 luận bình xuất thụ Hán Việt: luận bình xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 瓶 (bình) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtluận bình xuất thụCấu tạo論 + 瓶 + 出 + 售 · luận + bình + xuất + thụ nghĩa thành phần: luận + bình + xuất + thụ