論證可能性
luận chứng khả năng tính
Hán Việt: luận chứng khả năng tính · Pinyin: lùn zhèng kě néng xìng
Tổng quan
tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được
Cấu tạo: 論 (luận) + 證 (chứng) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính có thể chứng minh được, tính có thể giải thích được