設下防線 shè xià fáng xiàn · thiết hạ phòng tuyến Hán Việt: thiết hạ phòng tuyến · Pinyin: shè xià fáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 下 (hạ) + 防 (phòng) + 線 (tuyến)Pinyinshè xià fáng xiànHán Việtthiết hạ phòng tuyếnCấu tạo設 + 下 + 防 + 線 · thiết + hạ + phòng + tuyến nghĩa thành phần: thiết + hạ + phòng + tuyến