設伏巡邏

thiết phục tuần la

Hán Việt: thiết phục tuần la

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (phục) + (tuần) + (la)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設伏巡邏 hèfú xúnluó v.p. <mil.> ambush a patrol