設圈套者

thiết quyển sáo giả

Hán Việt: thiết quyển sáo giả

Tổng quan

con nhện, cái kiềng, cái chảo ba chân, xe ngựa hai bánh, người giăng bẫy và kẻ mắc bẫy

Cấu tạo: (thiết) + (quyển) + (sáo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con nhện, cái kiềng, cái chảo ba chân, xe ngựa hai bánh, người giăng bẫy và kẻ mắc bẫy