設備爭用 thiết bị tranh dụng Hán Việt: thiết bị tranh dụng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 爭 (tranh) + 用 (dụng)Hán Việtthiết bị tranh dụngCấu tạo設 + 備 + 爭 + 用 · thiết + bị + tranh + dụng nghĩa thành phần: thiết + bị + tranh + dụng