设备功率

shè bèi gōng lǜthiết bị công suất

Hán Việt: thiết bị công suất · Pinyin: shè bèi gōng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 功 (công) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công suất thiết bị

Đức

  • Handedict Anschlusswert

Từ liên quan

Gần nghĩa

功率恶化 · 功率输出 · 设备好的 · 功率计 · 设备品 · 功率单位 · 功率大的 · 功率开关