設備功率 shè bèi gōng lǜ · thiết bị công suất Hán Việt: thiết bị công suất · Pinyin: shè bèi gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinshè bèi gōng lǜHán Việtthiết bị công suấtCấu tạo設 + 備 + 功 + 率 · thiết + bị + công + suất nghĩa thành phần: thiết + bị + công + suất