设备工程 shè bèi gōng chéng·thiết bị công trình Hán Việt: thiết bị công trình · Pinyin: shè bèi gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinshè bèi gōng chéngHán Việtthiết bị công trìnhTừ loạidanhCấu tạo設 + 備 + 工 + 程 · thiết + bị + công + trình nghĩa thành phần: thiết + bị + công + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật thiết bịĐứcHandedict Anlagenbau (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa工程图学 · 设备好的 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師