设备方式

thiết bị phương thức

Hán Việt: thiết bị phương thức

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 方 (phương) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 设备品 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率