設備更新 shè bèi gēng xīn · thiết bị canh tân Hán Việt: thiết bị canh tân · Pinyin: shè bèi gēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 更 (canh) + 新 (tân)Pinyinshè bèi gēng xīnHán Việtthiết bị canh tânCấu tạo設 + 備 + 更 + 新 · thiết + bị + canh + tân nghĩa thành phần: thiết + bị + canh + tân