设备更新 shè bèi gēng xīn·thiết bị canh tân Hán Việt: thiết bị canh tân · Pinyin: shè bèi gēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 更 (canh) + 新 (tân)Pinyinshè bèi gēng xīnHán Việtthiết bị canh tânCấu tạo設 + 備 + 更 + 新 · thiết + bị + canh + tân nghĩa thành phần: thiết + bị + canh + tân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đổi mới thiết bịĐứcHandedict Veralterung Từ liên quan Gần nghĩa更新换代 · 设备好的 · 更新世 · 更新版 · 更新的 · 更新者 · 设备品 · 更新世的