設備特性 thiết bị đặc tính Hán Việt: thiết bị đặc tính Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 特 (đặc) + 性 (tính)Hán Việtthiết bị đặc tínhCấu tạo設 + 備 + 特 + 性 · thiết + bị + đặc + tính nghĩa thành phần: thiết + bị + đặc + tính