設備相關 thiết bị tương quan Hán Việt: thiết bị tương quan Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việtthiết bị tương quanCấu tạo設 + 備 + 相 + 關 · thiết + bị + tương + quan nghĩa thành phần: thiết + bị + tương + quan