設定字體 thiết định tự thể Hán Việt: thiết định tự thể Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtthiết định tự thểCấu tạo設 + 定 + 字 + 體 · thiết + định + tự + thể nghĩa thành phần: thiết + định + tự + thể