Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 字 (tự) + 體 (thể)
- Hán Việt
- thiết định tự thể
- Cấu tạo
- 設 + 定 + 字 + 體 · thiết + định + tự + thể
nghĩa thành phần: thiết + định + tự + thể
Từ liên quan
Gần nghĩa
字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色 · 设定价值 · 设定条件