設張舉措
thiết trương cử thố
Hán Việt: thiết trương cử thố · Pinyin: shè zhāng jǔ cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 设:设置;张:主张;举措:举动措施。指所想所为的一切行动。
Hán Việt: thiết trương cử thố · Pinyin: shè zhāng jǔ cuò