設彀藏鬮

shè gòu cáng jiū thiết cấu tàng cưu

Hán Việt: thiết cấu tàng cưu · Pinyin: shè gòu cáng jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cấu) + (tàng) + (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指设置圈套、暗藏机关以捉弄人。