設心處慮

shè xīn chǔ lǜ thiết tâm xử lự

Hán Việt: thiết tâm xử lự · Pinyin: shè xīn chǔ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm) + (xử) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处心积虑;用尽心思。同“设心积虑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"设心积虑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 处心积虑;用尽心思。同设心积虑”。