設法應付 thiết pháp ứng phó Hán Việt: thiết pháp ứng phó Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 應 (ứng) + 付 (phó)Hán Việtthiết pháp ứng phóCấu tạo設 + 法 + 應 + 付 · thiết + pháp + ứng + phó nghĩa thành phần: thiết + pháp + ứng + phó