設法摧毀 thiết pháp tồi hủy Hán Việt: thiết pháp tồi hủy Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 摧 (tồi) + 毀 (hủy)Hán Việtthiết pháp tồi hủyCấu tạo設 + 法 + 摧 + 毀 · thiết + pháp + tồi + hủy nghĩa thành phần: thiết + pháp + tồi + hủy