設法獨立 thiết pháp độc lập Hán Việt: thiết pháp độc lập Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 獨 (độc) + 立 (lập)Hán Việtthiết pháp độc lậpCấu tạo設 + 法 + 獨 + 立 · thiết + pháp + độc + lập nghĩa thành phần: thiết + pháp + độc + lập