設法脫身

thiết pháp thoát thân

Hán Việt: thiết pháp thoát thân

Tổng quan

thủ đoạn, mánh khoé, (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé

Cấu tạo: (thiết) + (pháp) + (thoát) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ đoạn, mánh khoé, (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé