設法行賄 thiết pháp hành hối Hán Việt: thiết pháp hành hối Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 行 (hành) + 賄 (hối)Hán Việtthiết pháp hành hốiCấu tạo設 + 法 + 行 + 賄 · thiết + pháp + hành + hối nghĩa thành phần: thiết + pháp + hành + hối