設疑破敵 shè yí pò dí · thiết nghi phá địch Hán Việt: thiết nghi phá địch · Pinyin: shè yí pò dí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 疑 (nghi) + 破 (phá) + 敵 (địch)Pinyinshè yí pò díHán Việtthiết nghi phá địchCấu tạo設 + 疑 + 破 + 敵 · thiết + nghi + phá + địch nghĩa thành phần: thiết + nghi + phá + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设:设置;破:攻下。设置疑兵,迷惑敌人,寻机攻击。