設置像素 thiết trí tượng tố Hán Việt: thiết trí tượng tố Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 像 (tượng) + 素 (tố)Hán Việtthiết trí tượng tốCấu tạo設 + 置 + 像 + 素 · thiết + trí + tượng + tố nghĩa thành phần: thiết + trí + tượng + tố