设置像素

thiết trí tượng tố

Hán Việt: thiết trí tượng tố

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 像 (tượng) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

像素间距 · 设置位置 · 设置光标 · 设置地址 · 设置填充 · 设置大小 · 设置字体 · 设置底行