Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 光 (quang) + 標 (tiêu)
- Hán Việt
- thiết trí quang tiêu
- Cấu tạo
- 設 + 置 + 光 + 標 · thiết + trí + quang + tiêu
nghĩa thành phần: thiết + trí + quang + tiêu
Từ liên quan
Gần nghĩa
光标键 · 光标位置 · 光标控制 · 设置位置 · 设置像素 · 设置地址 · 设置填充 · 设置大小