設置光標 thiết trí quang tiêu Hán Việt: thiết trí quang tiêu Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 光 (quang) + 標 (tiêu)Hán Việtthiết trí quang tiêuCấu tạo設 + 置 + 光 + 標 · thiết + trí + quang + tiêu nghĩa thành phần: thiết + trí + quang + tiêu