設置填充 thiết trí điền sung Hán Việt: thiết trí điền sung Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 填 (điền) + 充 (sung)Hán Việtthiết trí điền sungCấu tạo設 + 置 + 填 + 充 · thiết + trí + điền + sung nghĩa thành phần: thiết + trí + điền + sung