Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 填 (điền) + 充 (sung)
- Hán Việt
- thiết trí điền sung
- Cấu tạo
- 設 + 置 + 填 + 充 · thiết + trí + điền + sung
nghĩa thành phần: thiết + trí + điền + sung
Từ liên quan
Gần nghĩa
填充剂 · 填充物 · 填充题 · 填充材料 · 填充游戏 · 设置位置 · 设置像素 · 设置光标