設置大小 thiết trí đại tiểu Hán Việt: thiết trí đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtthiết trí đại tiểuCấu tạo設 + 置 + 大 + 小 · thiết + trí + đại + tiểu nghĩa thành phần: thiết + trí + đại + tiểu