设置字体

thiết trí tự thể

Hán Việt: thiết trí tự thể

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 字 (tự) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色 · 设置位置 · 设置像素