设置成本 thiết trí thành bổn Hán Việt: thiết trí thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtthiết trí thành bổnTừ loạidanhCấu tạo設 + 置 + 成 + 本 · thiết + trí + thành + bổn nghĩa thành phần: thiết + trí + thành + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí thiết lậpBiên soạn 設置成本 hèzhì chéngběn n. set-up costEngCihui 設置成本 hèzhì chéngběn n. set-up cost Từ liên quan Gần nghĩa成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 成本中心 · 成本价格 · 成本优势 · 成本估算 · 成本估计