設置成本

thiết trí thành bổn

Hán Việt: thiết trí thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (trí) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設置成本 hèzhì chéngběn n. set-up cost