設置日期 thiết trí nhật kì Hán Việt: thiết trí nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việtthiết trí nhật kìCấu tạo設 + 置 + 日 + 期 · thiết + trí + nhật + kì nghĩa thành phần: thiết + trí + nhật + kì