設置時鐘 thiết trí thì chung Hán Việt: thiết trí thì chung Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 時 (thì) + 鐘 (chung)Hán Việtthiết trí thì chungCấu tạo設 + 置 + 時 + 鐘 · thiết + trí + thì + chung nghĩa thành phần: thiết + trí + thì + chung