設置端口 thiết trí đoan khẩu Hán Việt: thiết trí đoan khẩu Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 端 (đoan) + 口 (khẩu)Hán Việtthiết trí đoan khẩuCấu tạo設 + 置 + 端 + 口 · thiết + trí + đoan + khẩu nghĩa thành phần: thiết + trí + đoan + khẩu