設置網線 thiết trí võng tuyến Hán Việt: thiết trí võng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 網 (võng) + 線 (tuyến)Hán Việtthiết trí võng tuyếnCấu tạo設 + 置 + 網 + 線 · thiết + trí + võng + tuyến nghĩa thành phần: thiết + trí + võng + tuyến