設菲爾德 shè fēi ěr dé · thiết phỉ nhĩ đức Hán Việt: thiết phỉ nhĩ đức · Pinyin: shè fēi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinshè fēi ěr déHán Việtthiết phỉ nhĩ đứcCấu tạo設 + 菲 + 爾 + 德 · thiết + phỉ + nhĩ + đức nghĩa thành phần: thiết + phỉ + nhĩ + đức